translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chế độ" (1件)
chế độ
日本語 体制、制度
Nhiều người dân mong muốn một sự thay đổi chế độ.
多くの人々が体制の変更を望んでいます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chế độ" (4件)
chế độ đãi ngộ
play
日本語 報酬
Nhân viên nhận chế độ đãi ngộ tốt. 。
社員は良い報酬を受ける
マイ単語
chế độ tắt động cơ khi dừng xe
play
日本語 アイドリングストップ
マイ単語
chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng
play
日本語 省エネ運転モード
Tôi dùng chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng.
私は省エネ運転モードを使う。
マイ単語
chế độ phúc lợi
play
日本語 福利厚生制度
Công ty có chế độ phúc lợi tốt.
会社には良い福利厚生制度がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chế độ" (7件)
Nhân viên nhận chế độ đãi ngộ tốt. 。
社員は良い報酬を受ける
Tôi nấu chè đỗ đỏ.
私はあずきを煮る。
Tôi dùng chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng.
私は省エネ運転モードを使う。
Công ty có chế độ phúc lợi tốt.
会社には良い福利厚生制度がある。
Giáo viên bày tỏ sự bức xúc về chế độ lương.
教師たちは給与制度に不満を示した。
Nhiều người dân mong muốn một sự thay đổi chế độ.
多くの人々が体制の変更を望んでいます。
Chế độ cha truyền con nối đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia hiện đại.
世襲制は多くの現代国家で廃止された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)