ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "chế độ" 1件

ベトナム語 chế độ
日本語 体制、制度
例文
Nhiều người dân mong muốn một sự thay đổi chế độ.
多くの人々が体制の変更を望んでいます。
マイ単語

類語検索結果 "chế độ" 4件

ベトナム語 chế độ đãi ngộ
button1
日本語 報酬
例文
Nhân viên nhận chế độ đãi ngộ tốt. 。
社員は良い報酬を受ける
マイ単語
ベトナム語 chế độ tắt động cơ khi dừng xe
button1
日本語 アイドリングストップ
マイ単語
ベトナム語 chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng
button1
日本語 省エネ運転モード
例文
Tôi dùng chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng.
私は省エネ運転モードを使う。
マイ単語
ベトナム語 chế độ phúc lợi
button1
日本語 福利厚生制度
例文
Công ty có chế độ phúc lợi tốt.
会社には良い福利厚生制度がある。
マイ単語

フレーズ検索結果 "chế độ" 6件

Nhân viên nhận chế độ đãi ngộ tốt. 。
社員は良い報酬を受ける
Tôi nấu chè đỗ đỏ.
私はあずきを煮る。
Tôi dùng chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng.
私は省エネ運転モードを使う。
Công ty có chế độ phúc lợi tốt.
会社には良い福利厚生制度がある。
Giáo viên bày tỏ sự bức xúc về chế độ lương.
教師たちは給与制度に不満を示した。
Nhiều người dân mong muốn một sự thay đổi chế độ.
多くの人々が体制の変更を望んでいます。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |